well
Khi đóng vai trò là một trạng từ, từ well gợi ý một tiêu chuẩn cao về hiệu suất hoặc trạng thái chính xác, thường đối lập với từ poorly (tồi tệ). Nó mang lại cảm giác về sự hiệu quả và năng lực trong một nhiệm vụ cụ thể.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này nhắm trực tiếp đến sức khỏe thể chất và sự hồi phục. Trong khi healthy mô tả trạng thái thể chất chung, well thường được dùng để mô tả việc không bị bệnh hoặc quá trình trở lại trạng thái bình thường sau khi ốm.
Countable when referring to a specific structure for water or oil (two wells). Uncountable when referring to the general concept of health or the state of being well.
Ý nghĩa
Theo một cách thỏa đáng hoặc có thể chấp nhận được
He did the job well.
Anh ấy đã hoàn thành công việc một cách tốt đẹp.
Có tình trạng sức khỏe tốt
I am feeling well today.
Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.
Một cái hố sâu được đào xuống đất để lấy nước, dầu hoặc khí đốt
They dug a well in the backyard.
Họ đã đào một cái giếng ở sân sau.
Được dùng để bắt đầu một lời nhận xét hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên, do dự
Well, I didn't expect to see you here.
Chà, tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây.