refuse
refuse là một từ đa nghĩa với hai cách phát âm và từ loại khác nhau, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Khi đóng vai trò là động từ, từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với deny. Trong khi deny thường dùng để phủ nhận một sự thật hoặc tuyên bố điều gì đó là không đúng, thì refuse tập trung vào hành động từ chối thực hiện một yêu cầu, một lời mời hoặc không chấp nhận một điều gì đó.
Used as a mass noun referring to a collection of waste materials, similar to trash or garbage.
Ý nghĩa
Biểu thị rằng một người không sẵn lòng làm, chấp nhận hoặc ban cho điều gì đó
He refused to sign the contract.
Anh ấy đã từ chối ký bản hợp đồng.
Không tuân theo một yêu cầu hoặc mệnh lệnh
The horse refused to jump the fence.
Con ngựa đã khước từ việc nhảy qua hàng rào.
Vật chất bị vứt bỏ hoặc loại bỏ; rác
The city collects refuse every Tuesday.
Thành phố thu gom rác thải vào mỗi thứ Ba hàng tuần.