landfill
landfill thường được hiểu là một hệ thống quản lý chất thải quy mô lớn, nơi rác thải được tập trung và chôn lấp một cách có kiểm soát để giảm thiểu tác động đến môi trường. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bãi chôn lấp rác". Cần phân biệt rõ landfill với dump (bãi rác tự phát). Trong khi dump chỉ một nơi đổ rác không theo quy chuẩn và dễ gây ô nhiễm, landfill là một công trình kỹ thuật có lớp lót chống thấm và hệ thống thu gom khí gas hoặc nước rỉ rác.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi đóng vai trò là danh từ, landfill chỉ địa điểm xử lý rác. Tuy nhiên, khi được dùng để mô tả một quá trình (như trong cụm từ landfill project), nó mang nghĩa là việc san lấp mặt bằng, tức là đổ đất đá xuống một vùng nước hoặc vùng trũng để tạo ra vùng đất bằng phẳng cho xây dựng.
Bãi chôn lấp rác: The city is struggling to find a new landfill site. (Thành phố đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một địa điểm chôn lấp rác mới.)
Việc san lấp: The airport expansion involves extensive landfill. (Việc mở rộng sân bay bao gồm hoạt động san lấp quy mô lớn.)
Lưu ý về cách dùng
Người học cần tránh nhầm lẫn giữa việc "chôn lấp rác" và "san lấp mặt bằng". Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc đổ vật liệu xuống đất, nhưng mục đích hoàn toàn khác nhau: một bên là để tiêu hủy/lưu trữ chất thải, một bên là để tạo ra diện tích đất sử dụng.
Ý nghĩa
Một địa điểm để xử lý các vật liệu phế thải bằng cách chôn chúng xuống đất
The city is searching for a new landfill to handle the increasing amount of municipal waste.
Thành phố đang tìm kiếm một bãi chôn lấp mới để xử lý lượng rác thải đô thị ngày càng tăng.
Cải tạo một mảnh đất, thường là vùng đầm lầy hoặc vùng ven biển, bằng cách lấp đầy bằng đất hoặc xà bần
The government decided to landfill the swampy area to create space for a new industrial park.
Chính phủ đã quyết định lấp đất vùng đầm lầy để tạo không gian cho một khu công nghiệp mới.