groundwater
nước ngầm
Danh từ
groundwater dùng để chỉ nguồn nước nằm sâu dưới lòng đất, tích tụ trong các tầng ngậm nước hoặc các khe hở của đá. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác là "nước ngầm". Cần phân biệt rõ groundwater với surface water (nước mặt), vốn là nước ở sông, hồ hoặc ao. Khi nói về việc khai thác nước ngầm, người ta thường dùng các động từ như extract hoặc pump (bơm nước ngầm).
Ý nghĩa
Danh từnước ngầm
Nước tồn tại dưới bề mặt trái đất trong các khoảng trống giữa các hạt đất và bên trong các thành tạo đá
The city relies on groundwater for its primary drinking supply.
Thành phố dựa vào nước ngầm để cung cấp nguồn nước uống chính.
Từ liên quan
aquiferwater tablepermeabilityporosityinfiltrationpercolationwellboreholespringseepagehydrologyhydrogeologyprecipitationraindrainagerechargedischargeartesianbedrocksedimentsandstonelimestoneclaysiltgravelreservoirbasinwater cycleevaporationtranspirationrunoffcontaminationpollutantnitratesalinitybrackishfreshwatersaltwaterirrigationagriculturedroughtsubsidencepumpextractiondepletionsustainabilityconservationfiltrationleachingcapillary actiongradientpermeableimpermeableaquicludeaquitardwaterwaywetlandmarshswampbogundergroundsubsurfacestratageology