sewage
nước thải
Danh từ
sewage dùng để chỉ hỗn hợp nước thải và chất bài tiết được vận chuyển trong hệ thống cống rãnh, thường là từ các hộ gia đình, khu dân cư hoặc cơ sở công nghiệp. Điểm mấu chốt của từ này là nó nhấn mạnh vào trạng thái "đang được vận chuyển" hoặc "đang được xử lý" trong một hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
Ý nghĩa
Danh từnước thải
Nước thải và chất bài tiết được vận chuyển trong hệ thống cống rãnh
The city is investing in new infrastructure to manage the increasing volume of sewage.
Thành phố đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới để quản lý khối lượng nước thải ngày càng tăng.