sanitizer
sanitizer thường được hiểu là một chất làm sạch có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và vi-rút, nhưng sắc thái sử dụng của nó khác biệt rõ rệt tùy theo ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày, khi nói đến hand sanitizer, người ta ám chỉ loại nước rửa tay sát khuẩn dạng gel hoặc dung dịch gốc cồn dùng nhanh mà không cần rửa lại với nước. Trong khi đó, trong môi trường chuyên nghiệp như y tế hoặc thực phẩm, sanitizer (chất tẩy trùng) lại là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ các hóa chất dùng để khử trùng bề mặt thiết bị, đảm bảo mức độ vi sinh vật xuống ngưỡng an toàn.
Ý nghĩa
Một chất, thường là dạng gel hoặc chất lỏng gốc cồn, được dùng để tiêu diệt vi khuẩn và vi-rút trên bề mặt hoặc trên da
She applied a small amount of hand sanitizer before eating her lunch.
Cô ấy đã thoa một lượng nhỏ nước rửa tay sát khuẩn trước khi ăn trưa.
Một tác nhân hóa học được sử dụng trong môi trường công nghiệp hoặc dịch vụ thực phẩm để giảm số lượng vi sinh vật xuống mức an toàn trên thiết bị hoặc bề mặt
The kitchen staff used a commercial sanitizer to wipe down the stainless steel counters.
Nhân viên nhà bếp đã sử dụng chất tẩy trùng thương mại để lau sạch các mặt bàn bằng thép không gỉ.