environmentalism
Environmentalism không chỉ đơn thuần là việc yêu thiên nhiên, mà là một khái niệm bao hàm cả hành động chính trị, xã hội và triết học. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chủ nghĩa môi trường" khi nói về một phong trào có tổ chức, hoặc "tư tưởng bảo vệ môi trường" khi nói về niềm tin cá nhân và đạo đức.
Ý nghĩa
Một phong trào xã hội và chính trị nhằm bảo vệ thế giới tự nhiên khỏi sự phá hủy và suy thoái do hoạt động của con người gây ra
"The rise of environmentalism in the 1960s led to the creation of several national parks."
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa môi trường vào những năm 1960 đã dẫn đến việc thành lập nhiều công viên quốc gia.
Triết lý hoặc hệ thống niềm tin nhấn mạnh sự cần thiết của lối sống bền vững và trách nhiệm đạo đức của con người trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và các hệ sinh thái
Cam kết đối với tư tưởng bảo vệ môi trường đã ảnh hưởng đến quyết định áp dụng lối sống thuần chay của cô ấy.