sink
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn về sự không thể tránh khỏi và sự đi xuống. Khi dùng cho các vật thể, nó gợi ý việc mất đi sức nổi và đầu hàng trước trọng lực, thường ngụ ý một sự biến mất hoặc bị phá hủy vĩnh viễn. Nó gợi lên cảm giác nặng nề và tĩnh lặng khi một thứ gì đó tan biến vào lòng sâu. Xét về mặt tâm lý hoặc xã hội, từ này mô tả sự suy giảm dần dần về tâm trạng hoặc địa vị. Trong khi một cú sụp đổ diễn ra đột ngột, thì việc chìm xuống là một quá trình chậm chạp và đau đớn khi mất đi hy vọng hoặc sự ổn định, phản chiếu cảm giác vật lý khi bị một lực vô hình kéo xuống dưới.
Countable when referring to the plumbing fixture in a bathroom or kitchen. Uncountable when referring to the act of sinking as a general phenomenon.
Ý nghĩa
Từ từ hạ xuống và biến mất dưới bề mặt chất lỏng
"The heavy stone began to sink in the pond."
Hòn đá nặng bắt đầu chìm xuống ao.
Khiến một vật gì đó đi xuống dưới bề mặt nước
"The anchor will sink the boat if it is too heavy."
Chiếc mỏ neo sẽ làm chìm con thuyền nếu nó quá nặng.
Thất bại hoàn toàn hoặc bị đánh bại trong một dự án, kế hoạch
"Their hopes of winning the championship began to sink."
Hy vọng giành chức vô địch của họ bắt đầu sụp đổ.
Một cái chậu cố định có nguồn cấp nước và lỗ thoát nước
"She left the dirty dishes in the kitchen sink."
Cô ấy để những chiếc đĩa bẩn trong bồn rửa bát trong bếp.