prelude
prelude mang sắc thái của một sự khởi đầu, một sự chuẩn bị hoặc một tín hiệu báo trước cho một sự kiện lớn hơn, quan trọng hơn sắp diễn ra. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện mang tính chất dẫn dắt, tạo tiền đề hoặc thiết lập bầu không khí cho một tình huống chính. Ví dụ, một cuộc tranh cãi nhỏ có thể là prelude cho một cuộc chia tay đầy kịch tính.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong âm nhạc, prelude (bản dạo đầu) là một thuật ngữ chuyên môn chỉ một đoạn nhạc ngắn mở đầu cho một tác phẩm lớn hơn, hoặc đôi khi là một tác phẩm độc lập nhưng mang tính chất giới thiệu. Điều này khác với intro (phần giới thiệu) vốn phổ biến hơn trong nhạc hiện đại và thường ngắn gọn, đơn giản hơn.
Trong ngữ cảnh đời sống, prelude (khúc dạo đầu) nhấn mạnh vào mối liên hệ nhân quả hoặc trình tự thời gian. Nó không chỉ đơn thuần là "đi trước" mà còn gợi ý rằng sự kiện sau đó sẽ có quy mô hoặc cường độ lớn hơn. Hãy phân biệt với precursor (tiền thân), vốn thường dùng để chỉ một vật hoặc một trạng thái tồn tại trước và dẫn đến sự phát triển của cái sau (ví dụ: một công nghệ cũ là tiền thân của công nghệ mới), trong khi prelude thiên về sự kiện và thời điểm.
Đúng: The protests were a prelude to the revolution. (Các cuộc biểu tình là khúc dạo đầu cho cuộc cách mạng.)
Sai: The old telephone was a prelude to the smartphone. (Trong trường hợp này, nên dùng precursor vì đây là sự tiến hóa về công nghệ, không phải là một sự kiện dẫn dắt).
Lưu ý về ngữ phápprelude là một danh từ đếm được. Khi sử dụng để chỉ một sự kiện dẫn dắt, nó thường đi kèm với giới từ to để chỉ đối tượng mà nó mở đầu (ví dụ: a prelude to something).
Ý nghĩa
Một hành động hoặc sự kiện đóng vai trò là lời giới thiệu cho một điều gì đó quan trọng hơn
The sudden rainstorm was a prelude to the devastating flood.
Cơn mưa rào bất chợt là khúc dạo đầu cho trận lũ lụt tàn khốc.
Một bản nhạc mở đầu, thường được chơi trước một tác phẩm lớn hơn hoặc là một bản nhạc ngắn độc lập
The pianist performed a haunting prelude before starting the main sonata.
Nghệ sĩ piano đã trình diễn một bản dạo đầu đầy ám ảnh trước khi bắt đầu bản sonata chính.