prelude
khúc dạo đầu / bản dạo đầu
Danh từ
Số nhiều: preludes
Ý nghĩa
Danh từkhúc dạo đầu
Một hành động hoặc sự kiện đóng vai trò là lời giới thiệu cho một điều gì đó quan trọng hơn
"The sudden rainstorm was a prelude to the devastating flood."
Cơn mưa rào bất chợt là khúc dạo đầu cho trận lũ lụt tàn khốc.
Danh từbản dạo đầu
Một bản nhạc mở đầu, thường được chơi trước một tác phẩm lớn hơn hoặc là một bản nhạc ngắn độc lập
"The pianist performed a haunting prelude before starting the main sonata."
Nghệ sĩ piano đã trình diễn một bản dạo đầu đầy ám ảnh trước khi bắt đầu bản sonata chính.