diploma
diploma thường được hiểu là một văn bản chứng nhận việc hoàn thành một chương trình học, nhưng sắc thái của nó khác biệt đáng kể so với degree. Trong khi degree (học vị) thường dùng cho các cấp bậc học thuật cao hơn như cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ từ một trường đại học, thì diploma (bằng tốt nghiệp) thường dùng cho các khóa đào tạo ngắn hạn, chứng chỉ nghề hoặc bằng tốt nghiệp trung học. Đối với người Việt, cả hai từ này thường được dịch chung là "bằng cấp", nhưng trong tiếng Anh, việc sử dụng sai hai từ này có thể gây hiểu lầm về trình độ học vấn của một người.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
degree: Chỉ học vị chính thức từ đại học hoặc sau đại học (ví dụ: Bachelor's degree - bằng cử nhân).
certificate: Thường là chứng chỉ cho một kỹ năng cụ thể hoặc một khóa học ngắn hạn, có giá trị thấp hơn diploma về mặt học thuật.
Ví dụ: Một người có thể sở hữu một diploma trong ngành quản trị khách sạn từ một trường cao đẳng nghề, nhưng họ không có một degree trong ngành quản trị kinh doanh từ một trường đại học.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về việc tốt nghiệp cấp ba, cụm từ high school diploma là cách dùng chuẩn xác nhất để chỉ bằng tốt nghiệp trung học. Trong môi trường chuyên nghiệp, khi yêu cầu "bằng cấp", nếu nhà tuyển dụng ghi diploma, họ có thể đang tìm kiếm những chứng chỉ đào tạo chuyên môn hoặc bằng nghề cụ thể thay vì một bằng đại học tổng quát.
Từ này là danh từ đếm được, vì vậy hãy lưu ý sử dụng mạo từ hoặc dạng số nhiều khi viết câu. Ví dụ: a diploma hoặc diplomas.
Ý nghĩa
Một văn bản hoặc chứng chỉ chính thức do một cơ sở giáo dục cấp để chứng nhận rằng một người đã hoàn thành thành công một khóa học cụ thể
"He received his high school diploma during the graduation ceremony."
Anh ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học trong lễ tốt nghiệp.