depend
depend mang ý nghĩa cốt lõi là sự kết nối giữa một đối tượng với một yếu tố khác để tồn tại, vận hành hoặc được quyết định. Tùy vào ngữ cảnh và giới từ đi kèm, từ này sẽ chuyển đổi sắc thái từ sự phụ thuộc khách quan sang sự tin tưởng chủ quan.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi đi với giới từ on hoặc upon, depend thường được dùng trong các trường hợp sau:
Phụ thuộc vào điều kiện: Diễn tả một kết quả không cố định mà thay đổi tùy theo một yếu tố khác. Ví dụ: It depends on the weather (Việc đó phụ thuộc vào thời tiết). Trong trường hợp này, nó mang tính chất logic và khách quan.
Ỷ lại hoặc tin cậy: Diễn tả sự phụ thuộc về mặt vật chất, tinh thần hoặc niềm tin vào một đối tượng khác. Ví dụ: depend on someone for help (dựa vào ai đó để được giúp đỡ) hoặc depend on someone's word (tin cậy lời nói của ai đó).
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa depend và rely. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "dựa vào", nhưng rely nhấn mạnh nhiều hơn vào sự tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm đúng nhiệm vụ, trong khi depend nhấn mạnh vào sự cần thiết, nếu không có yếu tố đó thì đối tượng không thể tồn tại hoặc không thể thực hiện được.
Các lỗi thường gặp và lưu ý ngữ pháp
Người học thường dễ nhầm lẫn khi sử dụng depend như một động từ độc lập mà quên mất giới từ on. Trong tiếng Anh, để diễn đạt ý "còn tùy", bạn không thể chỉ nói It depends, mà trong các cấu trúc đầy đủ phải là It depends on.... Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, It depends có thể đứng một mình như một câu trả lời ngắn.
❌ Sai: The price depends the quality.
✅ Đúng: The price depends on the quality. (Giá cả phụ thuộc vào chất lượng.)
Về mặt ngữ pháp, depend là một nội động từ khi đi với on, vì vậy nó không bao giờ được dùng ở dạng bị động. Bạn không thể nói is depended on trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
Ý nghĩa
Được quyết định bởi hoặc tùy thuộc vào một điều kiện hoặc yếu tố cụ thể
Whether we go to the beach will depend on the weather.
Việc chúng tôi có đi biển hay không sẽ phụ thuộc vào thời tiết.
Ỷ lại vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc để sinh tồn
Children depend on their parents for food and shelter.
Trẻ em dựa vào cha mẹ để có thức ăn và chỗ ở.
Tin tưởng hoặc có niềm tin vào sự đáng tin cậy hoặc tính xác thực của ai đó hoặc điều gì đó
You can always depend on him to keep a secret.
Bạn luôn có thể tin cậy anh ấy trong việc giữ bí mật.