eligibility
eligibility mô tả trạng thái một cá nhân hoặc tổ chức đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn, điều kiện hoặc yêu cầu pháp lý để được hưởng một quyền lợi, tham gia một chương trình hoặc đảm nhận một vị trí nào đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "điều kiện đủ" (khi nói về các tiêu chí xét duyệt) hoặc "tư cách ứng cử" (khi nói về quyền được bầu cử hoặc đảm nhiệm chức vụ công).
Ý nghĩa
Trạng thái đáp ứng các yêu cầu cần thiết để được chọn hoặc được chấp nhận cho một vị trí, quyền lợi hoặc cuộc thi
The company has strict eligibility criteria for the employee pension plan.
Công ty có các tiêu chí về điều kiện đủ rất nghiêm ngặt đối với kế hoạch hưu trí của nhân viên.
Phẩm chất đủ điều kiện về mặt pháp lý hoặc phù hợp để được bầu vào một chức vụ công
The candidate's eligibility for the senate was questioned due to his residency status.
Tư cách ứng cử vào thượng viện của ứng cử viên đã bị nghi ngờ do tình trạng cư trú của ông ấy.