previous
Từ này nhấn mạnh vào đối tượng xuất hiện ngay trước đó trong một chuỗi trình tự. Với sắc thái khách quan và trung lập, previous thường được dùng trong các văn bản chuyên môn, học thuật hoặc pháp lý để xác định mốc thời gian hoặc điểm tham chiếu, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa trạng thái hiện tại và trạng thái vừa diễn ra trước đó.
Khác với prior thường ngụ ý một điều kiện tiên quyết hoặc yêu cầu phải được đáp ứng trước, previous tập trung nhiều hơn vào sự sắp xếp tuyến tính của các sự kiện. Đây là lựa chọn chuẩn xác khi bạn muốn mô tả về một công việc cũ, một mối quan hệ trong quá khứ hoặc trang đứng ngay trước trang hiện tại trong một tài liệu.
Ý nghĩa
Tồn tại hoặc xảy ra trước về mặt thời gian hoặc thứ tự
"the previous chapter of the book"
chương trước của cuốn sách