prior
prior thường được sử dụng để chỉ một sự việc, trạng thái hoặc thời điểm xảy ra trước một mốc thời gian hoặc sự kiện cụ thể nào đó. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trước đó" hoặc "trước tiên". Điểm quan trọng cần lưu ý là prior mang sắc thái trang trọng hơn so với từ before. Khi dùng làm tính từ, nó thường đi kèm với giới từ to để tạo thành cấu trúc prior to, tương đương với "trước khi" hoặc "trước một thời điểm nào đó".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ prior với previous. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là "trước", nhưng có sự khác biệt về cách vận dụng:
prior thường nhấn mạnh vào trình tự thời gian hoặc điều kiện tiên quyết. Ví dụ: prior experience (kinh nghiệm trước đó) ám chỉ những kỹ năng cần có trước khi bắt đầu một công việc mới.
previous thường dùng để chỉ một thứ gì đó vừa mới xảy ra ngay trước thời điểm hiện tại hoặc một đối tượng trong một chuỗi liên tiếp. Ví dụ: the previous page (trang trước đó) trong một cuốn sách.
Một sai lầm phổ biến là sử dụng prior như một trạng từ đứng một mình. Hãy nhớ rằng prior là một tính từ; nếu muốn nói "trước đó" như một trạng từ, bạn nên dùng previously hoặc before.
❌ I had met him prior.
✅ I had met him previously. hoặc I had met him before.
Cách dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong các văn bản hành chính, hợp đồng hoặc môi trường công sở, prior được ưu tiên sử dụng để tạo sự chuyên nghiệp và chính xác. Cụm từ prior notice (thông báo trước) là một ví dụ điển hình trong giao tiếp công việc.
Ví dụ: Please give us prior notice if you cannot attend the meeting. (Vui lòng thông báo trước cho chúng tôi nếu bạn không thể tham dự cuộc họp.)
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, prior đứng trước danh từ đó. Khi dùng trong cấu trúc prior to, nó hoạt động như một giới từ, theo sau là một danh từ hoặc một danh động từ (V-ing).
Ví dụ: Prior to joining the company, she worked as a consultant. (Trước khi gia nhập công ty, cô ấy đã làm việc với tư cách là một cố vấn.)
Countable when referring to the monastic leader (a prior). Uncountable when used as an adjective to describe time or order.
Ý nghĩa
Tồn tại hoặc xảy ra trước về mặt thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng
He had no prior experience in marketing.
Anh ấy không có kinh nghiệm làm tiếp thị trước đó.
Một tu sĩ đứng đầu một tu viện nhỏ
The prior led the evening prayers.
Vị tu viện trưởng đã dẫn dắt các buổi cầu nguyện buổi tối.