pasture
pasture mang ý nghĩa kép, vừa là danh từ chỉ một vùng đất cụ thể, vừa là động từ chỉ hành động chăn nuôi. Khi đóng vai trò là danh từ, nó không chỉ đơn thuần là một cánh đồng cỏ (field hoặc meadow), mà nhấn mạnh vào mục đích sử dụng: đó là vùng đất được quản lý hoặc dành riêng cho việc chăn thả gia súc. Trong khi meadow thường gợi lên hình ảnh một đồng cỏ tự nhiên, thơ mộng với nhiều hoa dại, thì pasture mang sắc thái thực dụng và gắn liền với nông nghiệp.
Countable when referring to a specific enclosed field of grass. Uncountable when referring to the general concept of grassland used for grazing.
Ý nghĩa
Vùng đất được bao phủ bởi cỏ và các loại cây thấp khác, thích hợp cho động vật chăn thả
The cattle were grazing in the lush green pasture.
Đàn gia súc đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh mướt.
Đưa động vật ra gặm cỏ trên một mảnh đất
The farmer decided to pasture the sheep on the north hill.
Người nông dân quyết định chăn thả cừu trên ngọn đồi phía bắc.