modest
Từ modest mang ý nghĩa kép về sự tiết chế và lòng khiêm tốn. Khi dùng để mô tả vật chất, từ này gợi lên sự không phô trương hay xa hoa, thường ngụ ý một lựa chọn có ý thức để tránh sự dư thừa hoặc do điều kiện kinh tế hạn chế. Đây là một cách nói lịch sự để mô tả thứ gì đó nhỏ nhắn hoặc đơn giản mà không khiến nó trở nên rẻ tiền hay tồi tàn.
Khi áp dụng cho tính cách hoặc hành vi, từ này phản ánh một nét tinh tế trong giao tiếp xã hội, nơi một người tránh việc khoe khoang. Trong ngữ cảnh trang phục, modest đề cập đến các tiêu chuẩn về sự chuẩn mực mang tính cá nhân hoặc văn hóa, tập trung vào việc che chắn cơ thể và tránh gây sự khiêu khích.
Ý nghĩa
Không lớn, không cầu kỳ hoặc không đắt tiền
"They live in a modest two bedroom house."
Họ sống trong một ngôi nhà hai phòng ngủ giản dị.
Khiêm tốn hoặc chừng mực trong việc đánh giá khả năng của bản thân
"She is very modest about her achievements."
Cô ấy rất khiêm tốn về những thành tựu của mình.
Ăn mặc hoặc hành xử theo cách tránh phô trương vẻ gợi cảm
"The dress code requires modest attire for the ceremony."
Quy định về trang phục yêu cầu trang phục kín đáo cho buổi lễ.