flair
năng khiếu / gu thẩm mỹ
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từnăng khiếu
Một tài năng thiên bẩm hoặc khả năng làm tốt một việc gì đó
"He has a remarkable flair for languages."
Anh ấy có năng khiếu thực sự về ngôn ngữ.
Danh từgu thẩm mỹ
Sự phong cách và độc đáo trong cách hành xử, diện mạo hoặc biểu diễn
"She dressed with a certain artistic flair."
Căn phòng được trang trí với gu thẩm mỹ tuyệt vời.