D
Dicread
HomeDictionaryFflair

flair

năng khiếu / gu thẩm mỹ
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từnăng khiếu

Một tài năng thiên bẩm hoặc khả năng làm tốt một việc gì đó

"He has a remarkable flair for languages."

Anh ấy có năng khiếu thực sự về ngôn ngữ.

Danh từgu thẩm mỹ

Sự phong cách và độc đáo trong cách hành xử, diện mạo hoặc biểu diễn

"She dressed with a certain artistic flair."

Căn phòng được trang trí với gu thẩm mỹ tuyệt vời.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error