text
Từ này đã chuyển dịch từ một khái niệm thuần túy mang tính học thuật hoặc văn chương sang một khái niệm thiên về công nghệ. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc nghiên cứu, text gợi lên hình ảnh về một khối ngôn ngữ dày đặc, có tính chuẩn mực, đòi hỏi phải phân tích hoặc trích dẫn, mang lại cảm giác về sự bền vững và cấu trúc chặt chẽ.
Trong các bối cảnh giao tiếp xã hội hiện đại, từ này đã trở thành cách gọi tắt cho việc liên lạc tức thời và ngắn hạn. Cách dùng này mang tính thân mật và nhanh chóng, thường lược bỏ các quy tắc ngữ pháp trang trọng. Sự chuyển đổi từ danh từ chỉ một cuốn sách giáo khoa sang động từ chỉ việc nhắn tin phản ánh sự tiến hóa của việc đọc: từ một hành động vật lý tĩnh lặng sang một tương tác kỹ thuật số linh hoạt.
Countable when referring to a specific digital message or a physical textbook. Uncountable when referring to the collective words of a document.
Ý nghĩa
Phần nội dung chính của một tác phẩm viết, phân biệt với tiêu đề, chú thích hoặc hình minh họa
The student highlighted the most important passages in the text.
Sinh viên đã đánh dấu những đoạn văn bản quan trọng nhất trong bài.
Một mẩu viết hoặc in, chẳng hạn như một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu
The ancient text was written on parchment.
Văn bản cổ được viết trên giấy da.
Một thông điệp điện tử ngắn được gửi từ điện thoại di động này sang điện thoại di động khác
I will send you a text when I arrive at the station.
Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn khi tôi đến ga.
Gửi một thông điệp viết cho ai đó thông qua điện thoại di động hoặc ứng dụng nhắn tin
She texted her boss to say she would be late.
Cô ấy đã nhắn tin cho sếp để báo rằng mình sẽ đến muộn.