fancy
Từ này mang một sự đối lập rõ rệt giữa vẻ sang trọng và sự tùy hứng. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả những thứ có thiết kế cầu kỳ hoặc thuộc tầng lớp cao, đôi khi gần với sự phô trương. Từ này gợi lên một mức độ tinh tế mà tùy vào bối cảnh xã hội, người ta có thể cảm nhận đó là điều ấn tượng hoặc là sự phức tạp không cần thiết. Khi đóng vai trò là động từ, thuật ngữ này gắn liền với tiếng Anh Anh, gợi lên cảm giác khao khát nhẹ nhàng hoặc một sự thu hút bất chợt. Nó không mang cường độ mạnh mẽ như tình yêu hay sự đói khát, mà thay vào đó là một xu hướng ngẫu hứng hoặc vui vẻ hướng về một người hoặc một vật nào đó.
Countable when referring to a specific whim or obsession (a fancy). Uncountable when referring to the general faculty of imagination.
Ý nghĩa
có cấu trúc hoặc trang trí cầu kỳ, tinh xảo
"a fancy dinner party"
một bữa tiệc tối sang trọng
cảm thấy khao khát hoặc thích một điều gì đó
"I fancy a cup of tea"
Tôi muốn một tách trà
bị thu hút về mặt tình cảm hoặc thể xác bởi một ai đó
"He fancies the new girl in class"
Anh ấy phải lòng cô gái mới trong lớp
một ý thích bất chợt hoặc một mong muốn tưởng tượng hời hợt
"a passing fancy for opera"
một sở thích nhất thời với opera