flat
Từ flat được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chuyển đổi từ việc mô tả hình học vật lý sang mô tả trạng thái cảm xúc. Khi nói về một bề mặt, từ này chỉ sự thiếu hụt các đường cong hay điểm gồ ghề, tạo ra cảm giác ổn định hoặc đôi khi là sự đơn điệu.
Khi dùng để mô tả bầu không khí xã hội hoặc một loại đồ uống, flat ám chỉ sự mất đi sức sống hoặc mất gas, cho thấy một trạng thái trì trệ. Ngoài ra, về mặt ngôn ngữ, cách dùng danh từ của từ này có sự khác biệt theo vùng miền; trong tiếng Anh-Anh, nó là từ phổ biến để chỉ một căn hộ, trong khi điều này hiếm gặp trong tiếng Anh-Mỹ. Trong âm nhạc, nó đóng vai trò là một thuật ngữ kỹ thuật để hạ thấp cao độ của một nốt nhạc, tạo ra những sức căng hòa âm cụ thể.
Ý nghĩa
Có bề mặt bằng phẳng, không bị lồi hay lõm
"The table has a perfectly flat surface."
Chiếc bàn có một bề mặt hoàn toàn phẳng.
Thiếu cảm xúc, sự thú vị hoặc sự hào hứng
"His voice remained flat throughout the entire presentation."
Giọng nói của anh ấy cứ đều đều trong suốt buổi thuyết trình.
Hạ thấp xuống nửa cung trong âm nhạc
"The singer hit a flat note during the chorus."
Ca sĩ đã hát một nốt giáng trong đoạn điệp khúc.
Một dãy các phòng dùng để ở nằm trên một tầng của tòa nhà
"They are renting a small flat in the city center."
Họ đang thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
Một chiếc lốp xe bị mất áp suất khí
"I was late for work because I had a flat."
Tôi đi làm muộn vì bị xẹp lốp xe.
Một ký hiệu cho biết cao độ âm nhạc được hạ thấp xuống
"The sheet music contains a B flat."
Bản nhạc có một nốt si giáng.
Làm cho thứ gì đó trở nên bằng phẳng hoặc đồng nhất
"The contractor will flat the ground before pouring the concrete."
Nhà thầu sẽ san phẳng mặt đất trước khi đổ bê tông.
Trở nên bình ổn hoặc ngừng tăng trưởng
"Sales began to flat after the initial holiday rush."
Doanh số bắt đầu chững lại sau đợt cao điểm ngày lễ ban đầu.
Cụm động từ
flat out
hết tốc lực
He was running flat out to catch the bus.
Anh ấy đã chạy hết tốc lực để kịp chuyến xe buýt.
flat line
đi ngang (không còn dấu hiệu sinh tồn)
The patient's heart began to flat line.
Tim của bệnh nhân bắt đầu ngừng đập (đi đường thẳng).