basic
Trong giao tiếp thông thường, từ basic thường được dùng để mô tả phiên bản đơn giản nhất của một hệ thống hoặc đồ vật, nhấn mạnh việc lược bỏ những chi tiết xa hoa hay phức tạp. Cách dùng này tập trung vào những yêu cầu tối thiểu cần thiết để vận hành, loại bỏ mọi đặc điểm hoặc trang trí không thiết yếu.
Trong lĩnh vực hóa học, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự đơn giản sang một đặc tính kỹ thuật cụ thể là tính kiềm. Sự đa năng này giúp từ basic kết nối giữa cách mô tả một điểm khởi đầu đơn giản của người bình thường và cách mô tả đặc tính phản ứng của một chất trong khoa học.
Ý nghĩa
Hình thành nền tảng thiết yếu hoặc điểm khởi đầu; không phức tạp; hoặc có tính kiềm trong hóa học
"The basic principles of physics are taught in the first year."
Các nguyên lý cơ bản của vật lý được giảng dạy trong năm thứ nhất.
Thành ngữ & Tục ngữ
back to basics
quay lại với những nguyên tắc cơ bản
After the complex strategy failed, the team decided to go back to basics to fix the core issue.
Sau khi chiến lược phức tạp thất bại, cả đội quyết định quay lại với những nguyên tắc cơ bản để khắc phục vấn đề cốt lõi.
basic instinct
bản năng cơ bản hoặc bẩm sinh
The desire to protect one's offspring is a basic instinct found in most mammals.
Khao khát bảo vệ con cái là một bản năng cơ bản được tìm thấy ở hầu hết các loài động vật có vú.