utilitarian
utilitarian mang sắc thái nhấn mạnh vào tính hữu dụng và hiệu quả thực tế, thường đối lập với những giá trị về thẩm mỹ, nghệ thuật hoặc cảm xúc. Khi dùng để mô tả đồ vật hoặc thiết kế, từ này gợi lên hình ảnh về sự đơn giản, không cầu kỳ, thậm chí là khô khan, miễn là nó đáp ứng được công năng sử dụng. Ví dụ, một tòa nhà utilitarian sẽ tập trung vào diện tích và sự tiện lợi hơn là những chi tiết trang trí hoa mỹ.
Ý nghĩa
Được thiết kế để hữu ích hoặc thiết thực thay vì chú trọng vẻ ngoài hấp dẫn
"The office furniture was strictly utilitarian, prioritizing durability over style."
Nội thất văn phòng hoàn toàn mang tính thực dụng, ưu tiên độ bền hơn là kiểu dáng.
Liên quan đến hoặc dựa trên học thuyết triết học về thuyết vị lợi, vốn ủng hộ hạnh phúc lớn nhất cho số lượng người đông nhất
"The government adopted a utilitarian approach to healthcare resource allocation during the crisis."
Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận theo thuyết vị lợi trong việc phân bổ nguồn lực y tế trong suốt cuộc khủng hoảng.
Một người tin tưởng hoặc tuân theo các nguyên tắc của thuyết vị lợi
"As a committed utilitarian, he argued that the moral choice is the one that maximizes overall well-being."
Là một người theo thuyết vị lợi tận tụy, ông lập luận rằng lựa chọn đạo đức là lựa chọn tối đa hóa phúc lợi chung.