D
Dicread
HomeDictionaryCcandid

candid

thẳng thắn / tự nhiên
Tính từ
So sánh hơn: more candidSo sánh nhất: most candid

Ý nghĩa

Tính từthẳng thắn

Trung thực và trực diện; không giấu giếm

"He gave a candid interview about his failures."

Anh ấy đã có một cuộc phỏng vấn thẳng thắn về những thất bại của mình.

Tính từtự nhiên

Được chụp một cách tự nhiên và không sắp đặt, đặc biệt là trong nhiếp ảnh

"The photographer captured a candid shot of the couple laughing."

Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh tự nhiên cảnh cặp đôi đang cười.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error