grazing
grazing mang hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một bên liên quan đến nông nghiệp và sinh học, một bên liên quan đến sự va chạm vật lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa hành động ăn cỏ của động vật và hành động chạm nhẹ vào một bề mặt.
Ý nghĩa
Hành động gia súc ăn cỏ trên đồng
The farmer rotated the cattle to ensure the grazing was sustainable.
Người nông dân đã luân chuyển đàn gia súc để đảm bảo việc chăn thả diễn ra bền vững.
Vùng đất được sử dụng cho mục đích nuôi gia súc
The valley provides excellent grazing for sheep during the summer months.
Thung lũng này cung cấp đồng cỏ chăn nuôi tuyệt vời cho cừu trong những tháng mùa hè.
Mô tả một hành động vừa chạm nhẹ vào bề mặt khi di chuyển ngang qua
The bullet caused a grazing wound to the soldier's arm.
Viên đạn đã gây ra một vết thương sượt qua cánh tay của người lính.
Ăn cỏ hoặc các loại thực vật mọc thấp khác trong một đồng cỏ
The horses were grazing peacefully in the meadow.
Những con ngựa đang gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ.
Chạm hoặc cọ xát nhẹ vào một thứ gì đó khi đi ngang qua
The aircraft was grazing the treetops as it descended.
Chiếc máy bay đã sượt nhẹ qua ngọn cây khi hạ cánh.