mountainous
mountainous được sử dụng để mô tả một khu vực hoặc vùng lãnh thổ có đặc điểm địa hình chủ yếu là núi, với các đỉnh cao và sườn dốc chiếm ưu thế. Từ này không chỉ đơn thuần nói về sự hiện diện của một ngọn núi đơn lẻ, mà nhấn mạnh vào tính chất bao quát của cả một vùng cảnh quan. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này thường được chuyển ngữ là "miền núi" hoặc "vùng núi" để phản ánh đúng quy mô địa lý.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ mountainous với mountain (danh từ). Trong khi mountain chỉ một ngọn núi cụ thể, mountainous là một tính từ mô tả đặc điểm của một vùng đất. Một sai lầm phổ biến là sử dụng mountain như một tính từ để mô tả địa hình, ví dụ:
❌ mountain area (mặc dù có thể chấp nhận trong văn nói nhưng không chuyên nghiệp bằng)
✅ mountainous area (vùng miền núi)
Ngoài ra, cần phân biệt mountainous với hilly. hilly mô tả những vùng đất có nhiều đồi thấp, nhấp nhô, trong khi mountainous gợi lên hình ảnh những dãy núi cao, hùng vĩ và hiểm trở hơn nhiều. Ví dụ, một vùng nông thôn có thể là hilly (đồi núi nhấp nhô), nhưng một dãy như Himalaya chắc chắn là mountainous (miền núi).
Lưu ý về ngữ pháp và kết hợp từmountainous là một tính từ mô tả tính chất, thường đứng trước các danh từ chỉ địa điểm hoặc khu vực như region, terrain, landscape hoặc area.
Ví dụ: mountainous terrain (địa hình miền núi) hoặc mountainous region (vùng miền núi).
Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng từ này mang sắc thái khách quan về địa lý. Nếu muốn nhấn mạnh sự khó khăn khi di chuyển trong vùng đó, người ta thường kết hợp với các tính từ khác hoặc dùng trong ngữ cảnh mô tả sự hiểm trở của địa hình.
Ý nghĩa
Có nhiều núi hoặc đặc trưng bởi địa hình cao và dốc
The hikers struggled to navigate the mountainous landscape of the Andes.
Những người leo núi đã gặp khó khăn khi định hướng trong cảnh quan miền núi của dãy Andes.
Tồn tại với số lượng cực kỳ lớn hoặc gây choáng ngợp
The company faced mountainous debts after the failed merger.
Công ty phải đối mặt với những khoản nợ khổng lồ sau vụ sáp nhập thất bại.