opening
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chuyển đổi và tiềm năng. Nó đánh dấu thời điểm chính xác khi một rào cản bị loại bỏ, cho dù đó là một cánh cửa vật lý, một trở ngại trong sự nghiệp hay một bức tường ngăn cách về mặt xã hội. Điều này tạo ra cảm giác về một lời mời gọi hoặc một cơ hội, cho thấy điều gì đó vốn bị đóng kín hoặc che khuất giờ đây đã sẵn sàng để bước vào.
Trong môi trường chuyên nghiệp, ý nghĩa của từ này chuyển từ một khoảng trống vật lý sang một không gian khái niệm. Một opening trong công ty không phải là một cái lỗ thực sự trong văn phòng, mà là một vị trí còn trống trong cơ cấu tổ chức cần được lấp đầy. Cách dùng này là tiêu chuẩn trong tiếng Anh thương mại và mang sắc thái trang trọng hơn so với việc nói rằng một công việc đang có sẵn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một vị trí trống cụ thể hoặc một lỗ hở vật lý. Không đếm được khi đề cập đến hành động bắt đầu một điều gì đó nói chung.
Ý nghĩa
Một cái lỗ, khoảng trống hoặc khe hở cho phép đi qua
"The mouse squeezed through a small opening in the wall."
Con chuột len qua một lỗ hở nhỏ trên tường.
Một vị trí công việc hiện đang trống hoặc còn thiếu
"The company has an opening for a senior accountant."
Công ty đang có một vị trí trống cho kế toán trưởng.
Phần đầu tiên của một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc một cuốn sách
"The opening of the novel sets a dark and moody tone."
Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết tạo nên một tông giọng u tối và tâm trạng.
Hành động làm cho cái gì đó có thể tiếp cận được hoặc đi vào hoạt động
"He is opening the store at 8 AM."
Anh ấy đang mở cửa hàng lúc 8 giờ sáng.