clutter
clutter mô tả trạng thái bừa bộn, lộn xộn khi có quá nhiều đồ vật không cần thiết tập trung tại một nơi, gây cản trở hoặc gây khó chịu về mặt thị giác. Từ này không chỉ dùng cho không gian vật lý mà còn được dùng rộng rãi trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc tâm lý.
Ý nghĩa
Một tập hợp các đồ vật bị rải rác một cách vô tổ chức hoặc không gọn gàng
"The desk was covered in a clutter of papers and old coffee mugs."
Chiếc bàn bị bao phủ bởi một đống giấy tờ và những chiếc cốc cà phê cũ bừa bộn.
Lấp đầy một không gian với một lượng lớn các đồ vật không ngăn nắp, khiến nó trở nên lộn xộn hoặc khó di chuyển
"Too many ornaments clutter the small living room."
Quá nhiều đồ trang trí làm bừa bộn căn phòng khách nhỏ.
Bị lấp đầy bởi một tập hợp các đồ vật không ngăn nắp
"The hallway tends to clutter up with shoes and bags during the winter."
Hành lang có xu hướng trở nên bừa bộn với giày dép và túi xách trong suốt mùa đông.