charge
Về cơ bản, charge xoay quanh khái niệm nạp đầy, lấp đầy hoặc áp đặt một gánh nặng—cho dù đó là gánh nặng về tài chính, pháp lý, điện năng hay cảm xúc.
Trong bối cảnh thương mại và pháp lý, từ này mang cảm giác về một sự áp đặt chính thức. Khác với cost (chi phí) mang tính trung lập, charging ngụ ý một yêu cầu thanh toán chủ động hoặc một lời cáo buộc chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền.
Khi được dùng trong ngữ cảnh vật lý (như một cuộc tấn công) hoặc điện năng, từ này truyền tải năng lượng cao và sự chuyển động đột ngột. Nó gợi lên một luồng sức mạnh tập trung được hướng về một điểm cụ thể.
Xét về mặt trách nhiệm, nó ngụ ý một vị trí được tin tưởng và giao phó quyền giám hộ. Khi một người in charge, họ đang nắm giữ sức nặng của quyền hạn đối với những người khác.
Countable when referring to a specific fee or a formal criminal accusation ('He faces three separate charges'). Uncountable when describing the state of being responsible for someone's care ('She is in charge of the baby').
Ý nghĩa
Yêu cầu một khoản tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa
"The hotel will charge guests $20 for parking."
Khách sạn sẽ tính phí đỗ xe 20 đô la cho khách.
Lưu trữ năng lượng điện vào pin
"I need to charge my phone before we leave."
Tôi cần sạc điện thoại trước khi chúng ta khởi hành.
chính thức cáo buộc ai đó phạm tội
"The police decided to charge him with theft."
Cảnh sát quyết định buộc tội anh ta về hành vi trộm cắp.
Lao về phía trước một cách quyết liệt, thường là trong một cuộc tấn công
"The cavalry began to charge across the open field."
Kỵ binh bắt đầu tấn công băng qua cánh đồng trống.
Giá được yêu cầu cho hàng hóa hoặc dịch vụ
"There is a small delivery charge for orders under $50."
Có một khoản phí giao hàng nhỏ cho các đơn hàng dưới 50 đô la.
Trách nhiệm chăm sóc hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó
"The nurse was left in charge of the pediatric ward."
Y tá được giao chịu trách nhiệm quản lý khoa nhi.