misdemeanor
misdemeanor mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh pháp lý hoặc đời thường. Trong luật pháp, đặc biệt là hệ thống luật của Hoa Kỳ, từ này dùng để chỉ một "tội nhẹ", tức là những tội danh ít nghiêm trọng hơn felony (trọng tội). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ hình phạt: trong khi felony thường dẫn đến án tù dài hạn trong nhà tù liên bang hoặc tiểu bang, thì misdemeanor thường chỉ bị phạt tiền, quản chế hoặc phạt tù ngắn hạn tại nhà tù địa phương.
Trong đời sống hằng ngày, misdemeanor được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ một "hành vi sai trái" hoặc cách cư xử thiếu chuẩn mực, không nhất thiết phải vi phạm pháp luật nhưng gây khó chịu hoặc không được chấp nhận về mặt đạo đức và xã hội.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ misdemeanor với crime và offense. Trong khi crime là một thuật ngữ bao quát cho mọi hành vi phạm tội, thì misdemeanor là một phân loại cụ thể về mức độ nghiêm trọng. So với offense (một từ mang tính trung lập hơn để chỉ việc vi phạm quy định), misdemeanor nhấn mạnh vào tính chất "nhẹ" của tội danh trong khung pháp lý.
Ví dụ đúng: He was charged with a misdemeanor for public intoxication. (Anh ta bị buộc tội nhẹ vì say rượu nơi công cộng.)
Ví dụ đúng: The teacher corrected the student's minor misdemeanors in class. (Giáo viên chấn chỉnh những hành vi sai trái nhỏ của học sinh trong lớp.)
Lưu ý về ngữ phápmisdemeanor là một danh từ đếm được. Khi nói về các tội danh cụ thể, bạn nên sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều misdemeanors. Trong các văn bản pháp lý chính thức, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như commit a misdemeanor (phạm một tội nhẹ) hoặc charged with a misdemeanor (bị buộc tội nhẹ).
Countable when referring to a specific legal charge or a single act of bad behavior. Uncountable when discussing the general concept of misconduct in a broad social sense.
Ý nghĩa
Một hành vi sai trái nhỏ hoặc một tội danh không phải là trọng tội
He was charged with a misdemeanor for public intoxication.
Anh ta bị buộc tội gây rối trật tự công cộng do say rượu.
Cách cư xử không đúng mực hoặc thiếu lịch sự
The teacher frowned upon the student's classroom misdemeanors.
Giáo viên không hài lòng với những hành vi sai trái của học sinh trong lớp.