felony
Thuật ngữ này mang sức nặng pháp lý lớn và gây ra sự kỳ thị xã hội lâu dài. Nó ám chỉ một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng đến mức dẫn đến việc mất đi một số quyền công dân, chẳng hạn như quyền bầu cử hoặc quyền sở hữu vũ khí, tạo nên sự phân biệt rõ rệt với tội nhẹ misdemeanor.
Trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, việc gọi một hành động là trọng tội cho thấy mức độ ác ý hoặc nguy hiểm vượt xa sự sơ suất đơn thuần. Nó gợi lên cảm giác về tính chất nghiêm trọng và những hệ lụy lâu dài, thường gắn liền với các tội ác bạo lực hoặc trộm cắp tài sản có giá trị cao.
Có thể đếm được khi đề cập đến một hành vi phạm tội cụ thể hoặc một cáo buộc pháp lý cụ thể (ví dụ: anh ta đã phạm ba trọng tội).
Ý nghĩa
Một tội danh nghiêm trọng thường bị trừng phạt bằng hình thức tù giam trên một năm
"The defendant was charged with a first-degree felony."
Bị cáo bị buộc tội phạm trọng tội cấp độ một.