respiration
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "hô hấp" để chỉ chung việc hít thở. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, respiration mang nghĩa rộng và chuyên sâu hơn nhiều so với breathing. Trong khi breathing chỉ đơn thuần là hành động vật lý hít vào và thở ra, thì respiration bao gồm cả quá trình trao đổi khí ở cấp độ tế bào.
Phạm vi sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ respiration được sử dụng chủ yếu trong các văn bản y khoa, sinh học và hóa học. Nó chia làm hai cấp độ chính:
Hô hấp ngoài: Quá trình trao đổi khí giữa phổi và máu.
Hô hấp tế bào: Quá trình hóa học diễn ra bên trong tế bào để tạo ra năng lượng từ glucose và oxy.
Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn "sự hít thở" cho các tình huống thông thường hoặc "sự hô hấp" cho các ngữ cảnh khoa học chuyên sâu.
Lưu ý về thuật ngữ
Người học cần tránh nhầm lẫn respiration với inspiration (hít vào) và expiration (thở ra). Respiration là thuật ngữ bao quát cho toàn bộ chu kỳ này.
Ví dụ đúng: The patient's respiration was shallow (Nhịp thở của bệnh nhân rất nông).
Ví dụ đúng: Cellular respiration occurs in the mitochondria (Hô hấp tế bào diễn ra trong ty thể).
Ý nghĩa
Quá trình hít thở, bao gồm việc hít vào oxy và thở ra carbon dioxide
The patient's respiration was shallow and rapid.
Nhịp hô hấp của bệnh nhân nông và nhanh.
Quá trình hóa học trong các tế bào sống để tạo ra năng lượng bằng cách kết hợp oxy với glucose để phân giải các chất dinh dưỡng
Cellular respiration is essential for the survival of all aerobic organisms.
Hô hấp tế bào là điều thiết yếu cho sự sinh tồn của tất cả các sinh vật hiếu khí.
Ví dụ
The doctor monitored the patient's respiration during the surgery.
Bác sĩ đã theo dõi sự hô hấp của bệnh nhân trong suốt ca phẫu thuật.
Plants use cellular respiration to convert glucose into usable energy.
Thực vật sử dụng sự hô hấp tế bào để chuyển hóa glucose thành năng lượng có thể sử dụng được.