perjury
Thuật ngữ này mang sức nặng pháp lý lớn và bị lên án gay gắt về mặt đạo đức, đặc biệt gắn liền với việc phản bội lời thề. Từ này không được dùng cho những lời nói dối hay sự lừa dối thông thường trong giao tiếp xã hội, mà chỉ được dùng nghiêm ngặt trong các thủ tục pháp lý chính thức, nơi một người đã cam kết về mặt pháp luật là phải nói sự thật. Sắc thái của từ này gợi lên sự không trung thực có tính toán và là một sự xâm phạm trực tiếp đến tính liêm chính của hệ thống tư pháp.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng perjury để chỉ một trường hợp đơn lẻ; thay vào đó, bạn phải sử dụng các cấu trúc phân chia như "một hành vi khai man" hoặc "một tội danh khai man" khi đề cập đến những sự việc cụ thể trong một vụ án pháp lý.
Used as a legal concept or a crime, such as stating that perjury is a felony.
Ý nghĩa
hành vi cố ý nói sai sự thật trước tòa sau khi đã tuyên thệ
The witness was charged with perjury after his testimony contradicted the video evidence.
Nhân chứng bị buộc tội khai man sau khi lời khai của anh ta mâu thuẫn với bằng chứng video.