ingenuity
sự khéo léo
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự khéo léo
Khả năng thông minh, độc đáo và sáng tạo, đặc biệt là trong việc giải quyết vấn đề hoặc thiết kế đồ vật
"Her ingenuity in fixing the broken engine saved the trip."
Với một chút khéo léo, anh ấy đã xoay xở để sửa chiếc động cơ bị hỏng chỉ bằng một chiếc kẹp giấy và một ít băng keo.