technology
Thuật ngữ này gắn liền với sự tiến bộ, tính hiện đại và sự gia tăng khả năng của con người. Dù trong giao tiếp thông thường, mọi người thường dùng từ này thay thế cho electronics (điện tử) hoặc computers (máy tính), nhưng thực tế nó bao hàm một phạm vi công cụ rộng lớn, từ khi bánh xe được phát minh cho đến máy tính lượng tử.
Trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp, từ này ám chỉ một phương pháp tiếp cận hệ thống để giải quyết vấn đề. Nó gợi mở sự chuyển dịch từ lao động thủ công sang các quy trình tự động hóa hoặc tối ưu hóa, thường mang lại cảm giác về sự chính xác tuyệt đối hoặc những bước tiến mang tính tương lai.
Không đếm được khi đề cập đến lĩnh vực ứng dụng khoa học nói chung (ví dụ: `Technology has changed the world`). Đếm được khi đề cập đến một thiết bị cụ thể hoặc một phương pháp kỹ thuật riêng biệt (ví dụ: `The company patented several new technologies`).
Ý nghĩa
Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tiễn, đặc biệt là trong công nghiệp
"The company is investing in new technology to increase efficiency."
Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để nâng cao hiệu quả.
Máy móc và thiết bị được phát triển từ kiến thức khoa học
"The classroom is equipped with the latest technology."
Lớp học được trang bị công nghệ mới nhất.