imagination
imagination không chỉ đơn thuần là việc nhìn thấy những hình ảnh không có thật, mà còn bao hàm khả năng sáng tạo, tư duy trừu tượng và khả năng dự đoán những tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "trí tưởng tượng", nhưng tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tích cực (sự sáng tạo, thiên tài) hoặc tiêu cực (sự huyễn hoặc, ảo tưởng).
Uncountable when referring to the general mental ability to create images. Countable when referring to a specific instance of a fictional creation or a particular imaginative capacity.
Ý nghĩa
Khả năng hoặc hành động hình thành các ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới về những đối tượng bên ngoài không hiện diện trước các giác quan
He has a vivid imagination.
Anh ấy có một trí tưởng tượng sống động.