insight
insight không đơn thuần là sự hiểu biết thông thường mà nhấn mạnh vào khả năng nhìn thấu bản chất, nắm bắt được những chi tiết ẩn sâu mà người khác thường bỏ qua. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc hoặc sự ngộ ra.
Ý nghĩa
Khả năng đạt được sự hiểu biết trực giác sâu sắc và chính xác về một người hoặc một sự vật
"Her deep insight into human nature made her an excellent psychologist."
Sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người đã khiến cô ấy trở thành một nhà tâm lý học xuất sắc.
Sự hiểu biết rõ ràng đột ngột về một tình huống hoặc vấn đề phức tạp
"The scientist had a sudden insight that led to the breakthrough discovery."
Nhà khoa học đã có một sự ngộ ra đột ngột dẫn đến khám phá mang tính đột phá.