ingenious
khéo léo
Tính từ
So sánh hơn: more ingeniousSo sánh nhất: most ingenious
Ý nghĩa
Tính từkhéo léo
Sở hữu hoặc thể hiện sự thông minh, độc đáo và sáng tạo tuyệt vời trong việc thiết kế hoặc thực hiện một điều gì đó
"The engineer came up with an ingenious solution to the structural problem."
Kỹ sư đã đưa ra một giải pháp khéo léo cho vấn đề về cấu trúc.