workaround
giải pháp tạm thời
Danh từ
Số nhiều: workarounds
workaround mô tả một phương pháp giải quyết vấn đề mang tính chất tạm thời, giúp người dùng vượt qua một trở ngại hoặc lỗi kỹ thuật để tiếp tục công việc mà không cần phải sửa chữa triệt để nguyên nhân gốc rễ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "giải pháp tạm thời" hoặc "cách lách", mang hàm ý đây là một lối đi vòng thay vì một giải pháp chính thống hay hoàn hảo.
Ý nghĩa
Danh từgiải pháp tạm thời
Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để vượt qua một vấn đề hoặc hạn chế trong một hệ thống hoặc quy trình mà không thực sự khắc phục nguyên nhân gốc rễ
The software bug is still there, but we found a temporary workaround to keep the system running.
Lỗi phần mềm vẫn còn đó, nhưng chúng tôi đã tìm thấy một giải pháp tạm thời để giữ cho hệ thống tiếp tục hoạt động.