craftsmanship
Thuật ngữ này mang lại cảm giác về sự uy tín và bậc thầy, nhấn mạnh sự giao thoa giữa kỹ năng kỹ thuật và tầm nhìn nghệ thuật. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực để ca ngợi độ bền, sự chính xác và vẻ đẹp thẩm mỹ của một vật thể, thường nhằm đối lập chất lượng làm bằng tay với sự rập khuôn, vô hồn của sản xuất hàng loạt.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Nó mô tả một đặc tính trừu tượng của công việc thay vì một vật thể riêng lẻ, điều này có nghĩa là từ craftsmanship không thể chuyển sang dạng số nhiều là craftsmanships và cũng không đi kèm với mạo từ không xác định a trừ khi có một tính từ bổ nghĩa hoặc cấu trúc phân chia đi kèm.
Used to describe the general skill or quality of work, such as saying the furniture shows excellent craftsmanship.
Ý nghĩa
Chất lượng thiết kế và gia công thể hiện trong một sản phẩm được làm bằng tay
The fine craftsmanship of the hand-carved table is evident in every detail.
Tay nghề tinh xảo của chiếc bàn chạm khắc thủ công hiện rõ trong từng chi tiết.