creativity
creativity không chỉ đơn thuần là khả năng vẽ tranh hay viết nhạc, mà là một khái niệm rộng hơn về việc vận dụng trí tưởng tượng để tạo ra những giá trị mới, giải pháp mới hoặc những ý tưởng độc đáo. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự sáng tạo" hoặc "tính sáng tạo", tùy vào ngữ cảnh là nói về một năng lực cá nhân hay một đặc tính của quá trình làm việc.
Sự phân biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt creativity với innovation. Trong khi creativity tập trung vào việc nảy sinh ý tưởng mới (tư duy), thì innovation (sự đổi mới/cải tiến) nhấn mạnh vào việc thực hiện ý tưởng đó vào thực tế để tạo ra giá trị sử dụng hoặc lợi nhuận. Một người có thể có creativity rất cao nhưng nếu không có khả năng triển khai thì sẽ không tạo ra được innovation.
Ví dụ: Her creativity is endless (Sự sáng tạo của cô ấy là vô tận - nói về khả năng tư duy).
Ví dụ: The company is known for its innovation in technology (Công ty nổi tiếng với sự đổi mới trong công nghệ - nói về kết quả thực tế).
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Anh, creativity là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả mức độ sáng tạo, người ta thường dùng các tính từ như boundless (vô hạn), stifled (bị kìm hãm) hoặc spark (khơi gợi) như một động từ đi kèm.
❌ a creativity
✅ a spark of creativity (một tia sáng sáng tạo/một chút sáng tạo)
SHORT_MEANINGS|sự sáng tạo|tính sáng tạo
Ý nghĩa
Khả năng tạo ra những ý tưởng độc đáo và khác thường, hoặc tạo ra thứ gì đó mới mẻ và giàu trí tưởng tượng
"Her creativity allows her to solve complex problems in unexpected ways."
Sự sáng tạo cho phép cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp theo những cách không ngờ tới.