D
Dicread
HomeDictionaryHheuristic

heuristic

phát hiện / phương pháp kinh nghiệm / phát hiện (tin học)
Tính từDanh từ
Số nhiều: heuristics

Ý nghĩa

Tính từphát hiện
[~ approach][~ method]

Liên quan đến một quá trình khám phá hoặc giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng một phương pháp thực tế, không đảm bảo là tối ưu hay hoàn hảo, nhưng đủ để đạt được các mục tiêu tức thời

"The team used a heuristic approach to quickly narrow down the possible causes of the system failure."

Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp phát hiện để nhanh chóng thu hẹp các nguyên nhân có thể gây ra lỗi hệ thống.

Danh từphương pháp kinh nghiệm

Một lối tắt tư duy hoặc một quy tắc ngón tay cái cho phép con người giải quyết vấn đề và đưa ra phán đoán một cách nhanh chóng và hiệu quả

"The availability heuristic often leads people to overestimate the probability of rare but dramatic events."

Phương pháp kinh nghiệm về tính sẵn có thường khiến mọi người đánh giá quá cao xác suất của những sự kiện hiếm gặp nhưng gây chấn động.

Tính từphát hiện (tin học)
[~ search][~ algorithm]

Trong khoa học máy tính, đề cập đến một kỹ thuật được thiết kế để giải quyết vấn đề nhanh hơn khi các phương pháp cổ điển quá chậm, thường bằng cách đánh đổi độ chính xác để lấy tốc độ

"A heuristic search is often used in artificial intelligence to find a path through a complex game tree."

Phần mềm sử dụng một thuật toán tìm kiếm phát hiện để tìm ra một đường đi gần tối ưu xuyên qua mê cung trong thời gian thực.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error