heuristic
heuristic là một thuật ngữ đa nghĩa, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ tâm lý học, giáo dục cho đến khoa học máy tính. Điểm chung cốt lõi của từ này là mô tả những phương pháp không dựa trên các quy tắc cứng nhắc hay thuật toán chính xác tuyệt đối, mà dựa trên kinh nghiệm, sự phỏng đoán hoặc các quy tắc thực tế để tìm ra giải pháp nhanh chóng.
Ý nghĩa
Liên quan đến một quá trình khám phá hoặc giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng một phương pháp thực tế không đảm bảo là tối ưu, nhưng đủ để đạt được các mục tiêu tức thời
The team used a heuristic approach to quickly narrow down the possible causes of the system failure.
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp tiếp cận mang tính phỏng đoán để nhanh chóng thu hẹp các nguyên nhân có thể gây ra lỗi hệ thống.
Một lối tắt tư duy hoặc một quy tắc kinh nghiệm cho phép một người đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả
The availability heuristic often leads people to overestimate the probability of rare but dramatic events.
Lối tắt tư duy về tính sẵn có thường khiến mọi người đánh giá quá cao xác suất của những sự kiện hiếm gặp nhưng gây chấn động.
Trong khoa học máy tính, đề cập đến một thuật toán tìm ra giải pháp xấp xỉ khi các phương pháp cổ điển quá chậm
A heuristic search is often used in artificial intelligence to find a path through a complex game tree.
Một cuộc tìm kiếm theo phương pháp xấp xỉ thường được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo để tìm đường đi qua một cây trò chơi phức tạp.