intuition
Từ này mô tả một sự thấu suốt tức thời, bỏ qua quá trình lập luận logic từng bước một. Nó mang lại cảm giác chắc chắn dựa trên cảm nhận thay vì chứng minh, thường đóng vai trò như một lối tắt tư duy dựa trên việc nhận diện các khuôn mẫu trong tiềm thức từ những trải nghiệm trong quá khứ.
Thông thường, intuition được xem là một khả năng tích cực hoặc bí ẩn, tuy nhiên trong các bối cảnh khoa học, nó được coi là một phương pháp tìm kiếm giải pháp nhanh (heuristic).
Uncountable when referring to the general faculty of instinctive knowing. Countable when referring to a specific instance of an intuitive flash or a particular hunch.
Ý nghĩa
Khả năng hiểu điều gì đó ngay lập tức mà không cần thông qua lập luận có ý thức
"She had a strong intuition that the plan would fail."
Cô ấy có trực giác mạnh mẽ rằng kế hoạch này sẽ thất bại.