improvisation
improvisation mô tả khả năng sáng tạo ngay tức thì, thường xuất hiện trong những tình huống không có kịch bản hoặc kế hoạch chi tiết. Trong nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc và kịch nghệ, từ này mang sắc thái tích cực, tôn vinh sự tài hoa và khả năng phản xạ nhanh nhạy của người nghệ sĩ. Ví dụ, một bản ứng tác trong nhạc jazz không phải là sự tùy tiện, mà là sự vận dụng kiến thức chuyên môn để tạo ra giai điệu mới ngay tại thời điểm biểu diễn.
Ý nghĩa
Hành động tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó một cách tự phát mà không có sự chuẩn bị trước
The jazz musician's improvisation during the solo amazed the crowd.
Sự ứng biến của nhạc công nhạc jazz trong đoạn độc tấu đã làm đám đông kinh ngạc.
Một bản nhạc, một bài phát biểu hoặc một màn trình diễn được tạo ra một cách tự phát
The entire second act of the play was a brilliant improvisation.
Toàn bộ hồi thứ hai của vở kịch là một bản ứng tác tuyệt vời.
Hành động chế tạo hoặc thay thế điều gì đó cho mục đích tạm thời bằng bất cứ vật liệu nào có sẵn
Their improvisation with a cardboard box and tape served as a temporary shelter.
Việc họ chế tạm một chiếc hộp bìa cứng và băng keo đã tạo thành một nơi trú ẩn tạm thời.