inventive
có óc sáng tạo / khéo léo
Tính từ
So sánh hơn: more inventiveSo sánh nhất: most inventive
Ý nghĩa
Tính từcó óc sáng tạo
Có khả năng tạo ra hoặc thiết kế những điều mới mẻ hoặc nghĩ ra những cách làm mới
"The young engineer came up with an inventive solution to the structural problem."
Vị kỹ sư trẻ đã đưa ra một giải pháp đầy sáng tạo cho vấn đề về cấu trúc.
khéo léo
Thể hiện sự sáng tạo, độc đáo hoặc tài tình trong cách sản xuất hoặc xử lý một điều gì đó
Cô ấy là một đầu bếp khéo léo, người thường thay thế các nguyên liệu dựa trên những gì có sẵn trong tủ thức ăn.