shrewd
sắc sảo
Tính từ
So sánh hơn: shrewderSo sánh nhất: shrewdest
Ý nghĩa
Tính từsắc sảo
Có hoặc thể hiện khả năng phán đoán nhạy bén; tinh khôn
"He is a shrewd businessman who knows exactly when to invest."
Anh ấy là một doanh nhân sắc sảo, biết chính xác khi nào nên đầu tư.