cunning
xảo quyệt / sự xảo quyệt
Tính từDanh từ
cunning mang một sắc thái ý nghĩa kép, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó có thể được hiểu là tiêu cực hoặc tích cực. Trong hầu hết các trường hợp, từ này mô tả sự thông minh nhưng đi kèm với mục đích lừa dối hoặc thao túng để đạt được lợi ích cá nhân.
Ý nghĩa
Tính từxảo quyệt
[~ person][~ plan]
Có hoặc thể hiện kỹ năng đạt được mục tiêu bằng cách lừa dối hoặc né tránh
"The fox is known for its cunning nature when hunting."
Con cáo nổi tiếng với bản tính xảo quyệt khi săn mồi.
Danh từsự xảo quyệt
Khả năng đạt được mục tiêu thông qua sự khôn khéo, lừa dối hoặc thao túng chiến lược
"It took a great deal of cunning to navigate the political intrigues of the court."
Cần một sự xảo quyệt lớn để vượt qua những âm mưu chính trị của triều đình.