discovery
/dɪsˈkʌvəɹi/
discovery mang hàm ý tìm thấy một điều gì đó vốn đã tồn tại nhưng trước đó chưa được biết đến hoặc chưa được nhận diện. Nó thường gắn liền với sự tò mò, nghiên cứu khoa học hoặc những cuộc thám hiểm. Ví dụ, khi nói về việc tìm thấy một hòn đảo mới hoặc một định luật vật lý, chúng ta sử dụng discovery vì hòn đảo và định luật đó đã tồn tại sẵn trong tự nhiên, con người chỉ là bên tìm ra chúng.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa discovery và invention. Trong khi discovery là sự khám phá ra thứ đã có sẵn, thì invention (sự phát minh) lại là tạo ra một thứ hoàn toàn mới, chưa từng tồn tại trước đó thông qua sự sáng tạo và kỹ thuật.
discovery: Tìm thấy một loài hoa quý trong rừng (loài hoa đã có sẵn).
invention: Tạo ra một chiếc điện thoại thông minh (thiết bị do con người chế tạo).
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa discovery và finding. finding thường được dùng trong bối cảnh kết quả của một cuộc điều tra, nghiên cứu cụ thể hoặc phán quyết của tòa án, mang tính chất là kết luận rút ra sau một quá trình phân tích, trong khi discovery nhấn mạnh vào khoảnh khắc tìm thấy điều mới mẻ.
Cách dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt
Trong lĩnh vực pháp lý, discovery có một nghĩa chuyên biệt là quá trình trao đổi thông tin và bằng chứng giữa các bên trước khi ra tòa. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mà người học cần lưu ý để tránh hiểu lầm sang nghĩa "khám phá" thông thường.
Về mặt ngữ pháp, discovery là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng a discovery cho một phát hiện đơn lẻ hoặc discoveries cho nhiều phát hiện khác nhau. Khi muốn mô tả hành động tìm kiếm, hãy sử dụng động từ discover thay vì dùng cụm từ dài dòng với danh từ này.
Uncountable when referring to the general process or act of finding something ('The discovery of fire changed humanity'). Countable when referring to a specific thing that was found ('Newton made several important discoveries about gravity').
Ý nghĩa
Hành động tìm thấy hoặc tìm hiểu điều gì đó lần đầu tiên
The discovery of penicillin revolutionized modern medicine.
Việc khám phá ra penicillin đã cách mạng hóa y học hiện đại.
Một thứ gì đó được tìm thấy hoặc được biết đến lần đầu tiên
The telescope allowed for the discovery of new galaxies.
Kính thiên văn đã cho phép phát hiện ra các thiên hà mới.