fortuitous
fortuitous mô tả một sự việc xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên, không được lên kế hoạch trước. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường mang hàm ý tích cực, ám chỉ một sự tình cờ may mắn. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa thuần túy, nó đơn giản là "xảy ra do vận may hoặc tình cờ" mà không nhất thiết phải là điều tốt.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt fortuitous với fortunate. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "may mắn", nhưng fortunate nhấn mạnh vào kết quả tốt đẹp (có vận may), trong khi fortuitous nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ, không dự tính trước của sự việc.
fortunate: Tập trung vào sự may mắn. Ví dụ: "He was fortunate to survive" (Anh ấy thật may mắn khi sống sót).
fortuitous: Tập trung vào sự ngẫu nhiên. Ví dụ: "A fortuitous meeting" (Một cuộc gặp gỡ tình cờ).
Lưu ý về cách dùng
Một sai lầm phổ biến là sử dụng fortuitous như một từ đồng nghĩa hoàn toàn với "may mắn". Trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật, hãy dùng fortuitous khi bạn muốn nhấn mạnh rằng sự việc xảy ra là do sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Đúng: "The discovery was fortuitous" (Khám phá này là một sự tình cờ).
Sai/Kém tự nhiên: "I feel fortuitous today" (Tôi cảm thấy may mắn hôm nay) -> Nên dùng fortunate hoặc lucky trong trường hợp này.
Ý nghĩa
Xảy ra do tình cờ hoặc ngẫu nhiên thay vì do sắp đặt
"The discovery of the ancient ruins was entirely fortuitous."
Việc phát hiện ra những tàn tích cổ đại hoàn toàn là ngẫu nhiên.
Xảy ra do một sự tình cờ may mắn; thuận lợi
"A fortuitous meeting with an old colleague led to a new job offer."
Một cuộc gặp gỡ may mắn với một đồng nghiệp cũ đã dẫn đến một lời mời làm việc mới.