digression
sự lạc đề
Danh từ
Số nhiều: digressions
digression mô tả hành động tạm thời rời xa chủ đề chính trong một cuộc hội thoại, bài phát biểu hoặc văn bản. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "tạm thời"; người nói hoặc người viết đi chệch hướng để kể một câu chuyện phụ hoặc đưa ra một ví dụ không liên quan trực tiếp, nhưng sau đó thường sẽ quay trở lại nội dung chính. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự lạc đề", nhưng cần phân biệt rõ với việc lạc đề hoàn toàn (không bao giờ quay lại chủ đề chính).
Ý nghĩa
Danh từsự lạc đề
Việc tạm thời rời xa chủ đề chính trong lời nói hoặc bài viết
The speaker's long digression about his childhood distracted the audience from the main point of the lecture.
Sự lạc đề kéo dài của diễn giả về thời thơ ấu đã khiến khán giả xao nhãng khỏi điểm chính của bài giảng.