fundamental
Từ này mang sắc thái về sự ổn định và tính tất yếu tuyệt đối. Nó mô tả nền móng của một hệ thống, ngụ ý rằng nếu phần cơ bản bị loại bỏ hoặc bị sai sót, toàn bộ cấu trúc bên trên sẽ sụp đổ. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý và kỹ thuật để thiết lập một điểm khởi đầu của sự thật.
Mặc dù có nghĩa tương tự như basic, nhưng fundamental mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn. Basic đôi khi có thể ám chỉ sự đơn giản hoặc thiếu sự tinh vi, trong khi fundamental gợi lên một tầm quan trọng sâu sắc. Đó là sự khác biệt giữa một hướng dẫn cơ bản (basic instruction) và một quy luật vật lý cơ bản (fundamental law of physics).
Có thể đếm được khi đề cập đến các kỹ năng hoặc quy tắc cơ bản cụ thể (the fundamentals of basketball). Không đếm được khi đề cập đến tính chất thiết yếu (the fundamental nature of the problem).
Ý nghĩa
Hình thành nên nền tảng hoặc cốt lõi cần thiết mà mọi thứ khác dựa vào đó để xây dựng lên
"The right to free speech is a fundamental human right."
Quyền tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người.
Một quy tắc, nguyên lý hoặc sự thật trung tâm hoặc chính yếu
"He needs to learn the fundamentals of geometry before moving to calculus."
Anh ấy cần học những nguyên tắc cơ bản của hình học trước khi chuyển sang học giải tích.